mưu chước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mưu kế, kế sách: Chỉ một phương cách, một kế hoạch được suy tính kỹ lưỡng, thường mang tính chất khôn khéo, tinh vi để đạt được một mục đích nào đó, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh, đối đầu hoặc khó khăn.
- Thủ đoạn, mánh khóe: Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ cách thức gian xảo, không ngay thẳng để lừa dối hoặc đạt lợi ích cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân sư đã hiến một mưu chước hay, giúp quân ta phá được vòng vây của địch. (Vị quân sư đã dâng lên một kế sách hay, giúp quân ta phá được vòng vây của kẻ thù.)
- Hắn ta dùng đủ thứ mưu chước để chiếm đoạt tài sản của người khác. (Hắn ta dùng đủ mọi thủ đoạn để chiếm đoạt tài sản của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thi thố mưu chước": thi đua, thể hiện tài trí, mưu lược với nhau.
- Hai nhà quân sự tài ba đang thi thố mưu chước trên chiến trường. (Hai nhà quân sự tài ba đang thi đua mưu lược với nhau trên chiến trường.)
"mưu chước thâm độc": mưu kế, thủ đoạn tàn ác và hiểm sâu.
- Âm mưu hãm hại đối thủ của hắn là một mưu chước thâm độc. (Âm mưu hãm hại đối thủ của hắn là một thủ đoạn vô cùng thâm độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mưu (danh từ): mưu đồ, kế hoạch (thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm như mưu lược, mưu đồ, âm mưu).
- Chước (danh từ, ít dùng độc lập): phương kế, cách thức (thường thấy trong các từ Hán Việt cổ như "chước tính", "chước lượng").
- Kế (danh từ): kế hoạch, mưu kế (như trong "kế sách", "kế hoạch", "diệu kế").
Từ đồng nghĩa
- Mưu kế: kế sách, phương cách đã được tính toán.
- Thủ đoạn: cách thức, thường mang nghĩa xấu, để đạt mục đích.
- Kế sách: phương án, kế hoạch có tính chiến lược.
- Mánh khóe: cách thức nhỏ, khôn vặt, thường không chính đáng.
Từ trái nghĩa
- Chính đạo: con đường ngay thẳng, chính trực.
- Phương pháp công khai: cách thức làm việc minh bạch, rõ ràng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tiểu nhân mưu chước, quân tử mưu đạo": Kẻ tiểu nhân thì dùng mưu chước (thủ đoạn), người quân tử thì dùng đạo lý. (Thành ngữ gốc Hán: "Tiểu nhân hoài huệ, quân tử hoài đức").
- "Mưu chước bất quá Trương Lương, tài trí bất quá Ngô Khởi": (Ý nói so sánh mưu trí với những nhân vật lịch sử nổi tiếng về mưu lược).